Tổ yến bảo vệ thận khỏi hoại tử ống thận cấp do gentamicin gây ra - Bằng chứng khoa học
Tác giả: Christopher T. S. Lim và cộng sự
Tạp chí: Frontiers in Pharmacology (2021)
Nguồn nghiên cứu: Đại học Putra Malaysia (UPM), Ireland
Link gốc: Frontiers in Pharmacology – DOI: 10.3389/fphar.2021.726005
Tổng quan nghiên cứu
Mỗi năm, thế giới ghi nhận khoảng 13,3 triệu ca tổn thương thận cấp (AKI - Acute Kidney Injury). Dù AKI có thể phòng ngừa và điều trị, nhưng nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy đa tạng và tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (ESKD).
Trong đó, hoại tử ống thận cấp (ATN - Acute Tubular Necrosis) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây AKI, đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện và những trường hợp tiếp xúc với thuốc gây độc thận như gentamicin.
Cho đến nay, chưa có liệu pháp bổ sung hoặc thuốc đặc hiệu nào có khả năng điều trị hoặc đảo ngược hoàn toàn AKI. Phần lớn chiến lược điều trị hiện nay chỉ tập trung vào phòng ngừa và loại bỏ nguyên nhân gây tổn thương thận.
Trong bối cảnh đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá tiềm năng bảo vệ thận của yến sào ăn được (Edible Bird’s Nest - EBN) trên mô hình chuột Wistar bị ATN do gentamicin gây ra.
Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu yến sào và chức năng thận
Yến sào ăn được là sản phẩm có nguồn gốc từ nước bọt của chim yến, được sử dụng trong dinh dưỡng và y học cổ truyền châu Á từ hàng trăm năm nay.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy EBN chứa nhiều thành phần sinh học quan trọng như:
-
Protein (chiếm tỷ lệ cao nhất)
-
Carbohydrate
-
Axit sialic - monosaccharide quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của mô thận
-
Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) - có vai trò trong sửa chữa và tái tạo mô
-
Các yếu tố tăng trưởng khác như VEGF và cytokine điều hòa miễn dịch (IL-6)
Axit sialic và EGF được cho là đóng vai trò then chốt trong:
-
Duy trì tính toàn vẹn của cầu thận và ống thận
-
Giảm viêm và stress oxy hóa
-
Thúc đẩy quá trình phục hồi mô thận bị tổn thương
Tuy nhiên, trước nghiên cứu này, chưa có thử nghiệm thực nghiệm nào đánh giá trực tiếp tác dụng bảo vệ thận của EBN trên mô hình AKI.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện nhằm:
-
Đánh giá tác dụng bảo vệ thận của EBN trong giai đoạn tiền điều trị và hậu điều trị
-
Xác định khả năng ngăn ngừa và cải thiện hoại tử ống thận cấp (ATN) do gentamicin gây ra
-
Phân tích mô học thận, chỉ số sinh hóa và thành phần hóa học của EBN
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chuẩn bị yến sào
-
Yến sào thô được thu từ trang trại chim yến tại Pahang, Malaysia
-
Làm sạch thủ công, kiểm nghiệm độc tính - vi sinh theo tiêu chuẩn Cục Tiêu chuẩn Malaysia
-
Chế biến bằng phương pháp chưng cách thủy (double-boiled) trong 30 phút cho đến khi tạo cấu trúc gelatin
Mô hình gây tổn thương thận
-
Gentamicin (100 mg/kg, tiêm phúc mạc) được sử dụng để gây ATN
-
Chuột được chia thành nhóm tiền điều trị và hậu điều trị EBN
-
Liều EBN: 125 - 250 - 500 mg/kg, tương đương liều người dùng
Đối tượng nghiên cứu
-
96 chuột Wistar cái, 12-14 tuần tuổi
-
Chia thành 12 nhóm (6 nhóm tiền điều trị, 6 nhóm hậu điều trị)
-
N-acetylcysteine (NAC) được sử dụng làm đối chứng dương tính
Đánh giá
-
Mô bệnh học thận (nhuộm H&E)
-
Chấm điểm tổn thương theo hệ thống ETGI (Nội mô - Cầu thận - Ống thận - Mô kẽ)
-
Xét nghiệm sinh hóa: creatinine, urê, natri, kali, độ thẩm thấu huyết thanh
-
Phân tích thống kê bằng SPSS 25
Kết quả nghiên cứu

HÌNH 1. Ống thận và cầu thận bình thường đối chứng (nhuộm Hematoxylin và Eosin).

HÌNH 2. Đối chứng âm tính (GTN và nước muối) Thay đổi ATN nghiêm trọng ở ống thận.

HÌNH 3. Kiểm soát dương tính (GTN và NAC) Thay đổi ATN nghiêm trọng.

HÌNH 4. Điều trị trước bằng EBN 125mg/kg và GTN-ống thận tương đối bình thường.

HÌNH 5. Điều trị trước bằng EBN 250mg/kg và GTN-mild ATN.

HÌNH 6. Điều trị trước bằng EBN 500mg/kg và GTN-mild ATN.
Kết quả mô học thận
-
Nhóm gentamicin không điều trị: tổn thương ATN nghiêm trọng, ống thận giãn, bong tróc biểu mô, hình thành trụ ống
-
Tiền điều trị EBN 125 mg/kg: ống thận gần như bình thường, hầu như không có ATN
-
Tiền điều trị EBN 250-500 mg/kg: ATN mức độ nhẹ
-
Hậu điều trị EBN: ATN mức độ vừa, hiệu quả bảo vệ thấp hơn tiền điều trị
Điểm ETGI ở các nhóm dùng EBN thấp hơn đáng kể so với nhóm gentamicin (p < 0,05).
Hồ sơ thận huyết thanh
-
Creatinine và urê huyết thanh tăng nhẹ ở các nhóm EBN
-
Phân tích độ thẩm thấu huyết thanh cho thấy tình trạng mất nước là yếu tố góp phần làm tăng urê
-
Điều này cho thấy xét nghiệm máu ngắn hạn chưa phản ánh đầy đủ sự phục hồi mô thận
Phân tích thành phần EBN
-
Axit sialic: 5,47%
-
Protein: 55,5%
-
Không phát hiện kim loại nặng (As, Hg, Pb, Cd)
-
Không nhiễm vi sinh gây hại
Thảo luận
Kết quả mô học cho thấy:
-
EBN có tác dụng bảo vệ thận rõ rệt, đặc biệt khi sử dụng trước khi tiếp xúc với gentamicin
-
Tác dụng bảo vệ liên quan đến:
-
Axit sialic giúp duy trì cấu trúc cầu thận và ống thận
-
EGF thúc đẩy tái tạo tế bào ống thận
-
Giảm sản sinh cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6)
-
Mặc dù chưa ghi nhận cải thiện nhanh các chỉ số sinh hóa trong thời gian ngắn, nhưng bằng chứng mô học xác nhận sự phục hồi cấu trúc thận, yếu tố quyết định tiên lượng lâu dài.
Hạn chế nghiên cứu
-
Thời gian theo dõi ngắn
-
Chưa kiểm soát tối ưu tình trạng bù nước cho động vật
-
Chưa đánh giá phục hồi chức năng thận trong dài hạn (>14 ngày)
Kết luận
Nghiên cứu cho thấy:
-
Tiền điều trị bằng yến sào ăn được (EBN) hiệu quả hơn hậu điều trị trong việc ngăn ngừa hoại tử ống thận cấp do gentamicin
-
Tác dụng bảo vệ thận có thể liên quan đến:
-
Axit sialic - duy trì chức năng thận bình thường
-
Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) - hỗ trợ tái tạo mô thận
-
Kết quả này mở ra tiềm năng cho các nghiên cứu sâu hơn về vai trò của yến sào trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị AKI và bệnh thận mạn tính.